numerical quantity
The scientist recorded the numerical quantity of the liquid in the glass beaker.
Định nghĩa
Danh từ:
- Đại lượng số: "numerical quantity" chỉ một đại lượng được biểu thị dưới dạng một con số cụ thể, thường dùng trong toán học, khoa học hoặc đo lường để mô tả giá trị có thể đếm hoặc đo được.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt độ là một đại lượng số có thể đo được bằng độ.)
- (Trong vật lý, tốc độ là một đại lượng số được biểu thị bằng mét trên giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assign a numerical quantity": gán một đại lượng số cho một đối tượng hoặc hiện tượng.
- Scientists assign a numerical quantity to the strength of earthquakes using the Richter scale. (Các nhà khoa học gán một đại lượng số cho cường độ động đất bằng thang Richter.)
"to compare numerical quantities": so sánh các đại lượng số với nhau.
- We need to compare the numerical quantities of population growth in different regions. (Chúng ta cần so sánh các đại lượng số về tăng trưởng dân số ở các khu vực khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Numerical (tính từ): thuộc về số, dạng số.
- The data is presented in numerical form. (Dữ liệu được trình bày dưới dạng số.)
Quantity (danh từ): số lượng, lượng.
- A large quantity of water was needed. (Một lượng lớn nước đã được cần đến.)
Từ đồng nghĩa
- Numeric value: giá trị số.
- Quantitative figure: con số định lượng.
- Measurable amount: lượng có thể đo được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Not applicable: "numerical quantity" là danh từ ghép, không có động từ cụm từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "a matter of numerical quantity": một vấn đề về số lượng.
- Choosing the right material is not just a matter of numerical quantity but also of quality. (Chọn vật liệu phù hợp không chỉ là vấn đề về đại lượng số mà còn về chất lượng.)